CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 120 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
106 1.008127.000.00.00.H06 Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại, thức ăn chăn nuôi theo đặt hàng Chăn nuôi
107 1.008129.000.00.00.H06 Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện chăn nuôi đối với chăn nuôi trang trại quy mô lớn Chăn nuôi
108 1.005411.000.00.00.H06 Chấm dứt việc hưởng hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp và hoàn phí bảo hiểm nông nghiệp Bảo hiểm
109 2.002169.000.00.00.H06 Chi trả phí bảo hiểm nông nghiệp được hỗ trợ từ ngân sách nhà nước Bảo hiểm
110 3.000159.000.00.00.H06 Xác nhận nguồn gốc gỗ trước khi xuất khẩu Lâm nghiệp
111 3.000160.000.00.00.H06 Phân loại doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ Lâm nghiệp
112 1.005459.000.00.00.H06 Thủ tục giải quyết tố cáo tại cấp tỉnh Thanh Tra
113 2.001790.000.00.00.H06 Thủ tục thực hiện việc kê khai tài sản thu nhập Thanh Tra
114 2.001797.000.00.00.H06 Thủ tục thực hiện việc giải trình Thanh Tra
115 2.001798.000.00.00.H06 Thủ tục tiếp nhận yêu cầu giải trình Thanh Tra
116 2.001899.000.00.00.H06 Thủ tục xử lý đơn tại cấp tỉnh Thanh Tra
117 2.001924.000.00.00.H06 Thủ tục giải quyết khiếu nại lần 2 tại cấp tỉnh Thanh Tra
118 2.001928.000.00.00.H06 Thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu tại cấp tỉnh Thanh Tra
119 2.002175.000.00.00.H06 thủ tục tiếp công dân tại cấp tỉnh Thanh Tra
120 1.008003.000.00.00.H06 Cấp Quyết định, phục hồi Quyết định công nhận cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng, cây công nghiệp, cây ăn quả lâu năm nhân giống bằng phương pháp vô tính Trồng trọt