CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 395 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
76 1.001766.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch
77 1.004746.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ Tịch
78 1.004772.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ Tịch
79 1.004837.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký giám hộ Hộ Tịch
80 1.004845.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Hộ Tịch
81 1.004859.000.00.00.H06 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch Hộ Tịch
82 1.004873.000.00.00.H06 Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân Hộ Tịch
83 1.004884.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ Tịch
84 1.005461.000.00.00.H06 Đăng ký lại khai tử Hộ Tịch
85 2.000497.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch
86 2.000513.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch
87 2.000748.000.00.00.H06 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ Tịch
88 2.000756.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch
89 2.000779.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch
90 2.000806.000.00.00.H06 Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ Tịch